tình si

tình si

Người thi sĩ viết những vần thơ về một mối tình si.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình yêu nồng nhiệt, say đắm đến mức cuồng si: "tình si" chỉ trạng thái yêu đương mãnh liệt, thường đi kèm với sự mê muội, không còn tỉnh táo, phần thái quá đôi khi phi lý.
    • Mối tình đơn phương, khắc khoải: Trong văn học đời sống, "tình si" thường gợi đến một tình yêu không được đáp lại, khiến người trong cuộc rơi vào trạng thái nhung nhớ, đau khổ nhưng vẫn không thể dứt bỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tình si thứ tình yêu khiến người ta mất ăn mất ngủ. (Tình yêu cuồng nhiệt làm con người không còn chú tâm vào cuộc sống hàng ngày.)
    • Chàng trai ấy ôm mối tình si suốt mười năm. (Anh ta giữ một tình yêu đơn phương, khắc khoải trong suốt mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tình si lỡ làng": mối tình si không thành, dang dở.

    • Những vần thơ viết về tình si lỡ làng thường rất cảm động. (Thơ ca về tình yêu dang dở thường chạm đến trái tim người đọc.)
  • "khổ tình si": đau khổ bởi tình yêu mù quáng.

    • Nàng khổ tình si, ngày đêm mong ngóng người xa. ( gái đau khổ tình yêu mê muội, luôn nhớ thương người ở phương xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Si tình (tính từ): say mê tình yêu đến mức mê muộiđồng nghĩa với "tình si" nhưng đảo trật tự từ.

    • Anh ta si tình đến nỗi quên cả ăn. (Anh ta tình đến mức bỏ bê bản thân.)
  • Tình cuồng (danh từ): tình yêu mãnh liệt, điên cuồnggần nghĩa, nhấn mạnh sự mất kiểm soát.

    • Tình cuồng thường dẫn đến những hành động thiếu suy nghĩ. (Tình yêu điên cuồng hay gây ra hậu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Tình yêu mê muội: tình yêu thiếu lý trí, bị cảm xúc chi phối.
  • Ái tình cuồng nhiệt: tình yêu nồng cháy, mãnh liệt.
  • Tình khắc cốt ghi tâm: tình yêu sâu đậm, không thể quên.
Thành ngữ liên quan
  • Tình si như lửa: tình yêu mãnh liệt như ngọn lửa, dễ thiêu đốt tâm hồn.
    • Tình si như lửa, có thể sưởi ấm nhưng cũng dễ làm bỏng rát. (Tình yêu cuồng nhiệt vừa mang lại hạnh phúc vừa tiềm ẩn đau khổ.)